Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
mentally retarded


noun
people collectively who are mentally retarded (Freq. 1)
- he started a school for the retarded
Syn:
retarded, developmentally challenged
Hypernyms:
people


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.